Finance

Danh sách
9326:TYO
Kantsu Holdings Co Ltd
479,00 ¥
+0,42%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9326...
Mở
478 ¥
Cao
479 ¥
Thấp
476 ¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,33 N
Khối lượng
3,70 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
21,42
Cao nhất trong 52 tuần
541 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
402 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
243
Mở
478 ¥
Cao
479 ¥
Thấp
476 ¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,33 N
Khối lượng
3,70 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
21,42
Cao nhất trong 52 tuần
541 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
402 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kantsu Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webkantsu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
4,58 T
4,75 T
4,94 T
5,29 T
Giá vốn hàng bán
4,18 T
4,37 T
4,47 T
4,90 T
Chi phí doanh thu
4,18 T
4,37 T
4,47 T
4,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
293,00 Tr
297,00 Tr
248,00 Tr
317,00 Tr
Chi phí hoạt động
293,00 Tr
297,00 Tr
299,00 Tr
317,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,47 T
4,66 T
4,77 T
5,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,00 Tr
81,00 Tr
165,00 Tr
78,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
10,00 Tr
2,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,00 Tr
73,00 Tr
135,00 Tr
79,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,00 Tr
75,00 Tr
152,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
29,00 Tr
34,00 Tr
63,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,93%
39,73%
25,19%
79,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
18,00 Tr
-
Thu nhập ròng
72,00 Tr
44,00 Tr
101,00 Tr
16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
0,93%
2,05%
0,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
4,00 Tr
9,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-20,00 Tr
-24,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 Tr
-16,00 Tr
-15,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
28,00 Tr
-
EBITDA
185,00 Tr
169,75 Tr
247,25 Tr
160,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google