Finance

Danh sách
9325:TYO
PHYZ Holdings Inc
1.033,00 ¥
-0,29%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9325...
Mở
1.033 ¥
Cao
1.039 ¥
Thấp
1.033 ¥
Vốn hoá thị trường
11,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 N
Khối lượng
11,80 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.378 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
999 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,80 Tr
Số nhân viên
812
Mở
1.033 ¥
Cao
1.039 ¥
Thấp
1.033 ¥
Vốn hoá thị trường
11,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 N
Khối lượng
11,80 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.378 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
999 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,80 Tr
Số nhân viên
812
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PHYZ Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên812
Ngày thành lập10 thg 10, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webphyz.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,01 T
11,41 T
9,98 T
10,28 T
Giá vốn hàng bán
9,54 T
10,53 T
9,21 T
9,60 T
Chi phí doanh thu
9,54 T
10,53 T
9,21 T
9,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
273,00 Tr
289,00 Tr
253,00 Tr
358,00 Tr
Chi phí hoạt động
273,00 Tr
289,00 Tr
293,00 Tr
358,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,82 T
10,82 T
9,50 T
9,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,00 Tr
586,00 Tr
476,00 Tr
321,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
11,00 Tr
9,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
601,00 Tr
497,00 Tr
334,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,00 Tr
587,00 Tr
473,00 Tr
312,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,00 Tr
218,00 Tr
106,00 Tr
127,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,53%
36,27%
21,33%
38,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
10,00 Tr
-
Thu nhập ròng
119,00 Tr
362,00 Tr
358,00 Tr
205,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,19%
3,17%
3,59%
1,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-10,00 Tr
-13,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
24,00 Tr
-
EBITDA
296,00 Tr
643,25 Tr
607,00 Tr
452,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google