Finance

Danh sách
9324:TYO
Yasuda Logistics Corp
2.570,00 ¥
+0,04%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9324...
Mở
2.575 ¥
Cao
2.582 ¥
Thấp
2.556 ¥
Vốn hoá thị trường
78,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,31 N
Khối lượng
57,20 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.814 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.097 ¥
EPS
350 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.575 ¥
Cao
2.582 ¥
Thấp
2.556 ¥
Vốn hoá thị trường
78,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,31 N
Khối lượng
57,20 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.814 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.097 ¥
EPS
350 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yasuda Logistics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập20 thg 12, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,74 T
20,17 T
19,66 T
19,91 T
Giá vốn hàng bán
18,56 T
15,80 T
21,40 T
15,70 T
Chi phí doanh thu
18,56 T
15,80 T
21,40 T
15,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,53 T
1,31 T
1,48 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
152,00 Tr
2,98 T
-2,62 T
3,23 T
Tổng chi phí hoạt động
18,72 T
18,78 T
18,78 T
18,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
1,39 T
887,00 Tr
990,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
95,00 Tr
32,00 Tr
42,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,65 T
2,01 T
5,18 T
5,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,49 T
1,66 T
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
530,00 Tr
681,00 Tr
1,50 T
1,94 T
Thuế suất hiệu dụng
32,08%
33,88%
28,98%
32,55%
Chi phí hoạt động khác
-444,00 Tr
392,00 Tr
-923,00 Tr
627,00 Tr
Thu nhập ròng
1,12 T
1,31 T
3,68 T
4,01 T
Biên lợi nhuận ròng
5,69%
6,51%
18,69%
20,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
873,00 Tr
268,00 Tr
1,04 T
343,00 Tr
Chi phí lãi suất
-263,00 Tr
-266,00 Tr
-297,00 Tr
-304,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
610,00 Tr
2,00 Tr
743,00 Tr
39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-932,00 Tr
1,28 T
-3,18 T
1,29 T
EBITDA
2,22 T
2,67 T
2,25 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,00 Tr
-547,00 Tr
-1,03 T
119,00 Tr
Các ứng dụng của Google