Finance

Danh sách
9322:TYO
Kawanishi Warehouse Co Ltd
2.315,00 ¥
-0,13%
(-3,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9322...
Mở
2.303 ¥
Cao
2.321 ¥
Thấp
2.303 ¥
Vốn hoá thị trường
19,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,60 N
Khối lượng
6,70 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.125 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.312 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,61 Tr
Số nhân viên
743
Mở
2.303 ¥
Cao
2.321 ¥
Thấp
2.303 ¥
Vốn hoá thị trường
19,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,60 N
Khối lượng
6,70 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.125 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.312 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,61 Tr
Số nhân viên
743
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kawanishi Warehouse Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên743
Ngày thành lập5 thg 7, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,55 T
6,61 T
6,64 T
7,00 T
Giá vốn hàng bán
5,50 T
5,56 T
5,56 T
5,84 T
Chi phí doanh thu
5,50 T
5,56 T
5,56 T
5,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
747,00 Tr
813,00 Tr
611,00 Tr
904,00 Tr
Chi phí hoạt động
747,00 Tr
813,00 Tr
788,00 Tr
904,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,24 T
6,38 T
6,35 T
6,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
305,00 Tr
233,00 Tr
291,00 Tr
261,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,00 Tr
5,00 Tr
-37,00 Tr
-84,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
272,00 Tr
266,00 Tr
228,00 Tr
187,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,00 Tr
215,00 Tr
254,00 Tr
185,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,00 Tr
96,00 Tr
95,00 Tr
103,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,38%
36,09%
41,67%
55,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
100,00 Tr
-
Thu nhập ròng
165,00 Tr
161,00 Tr
131,00 Tr
71,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
2,44%
1,97%
1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
12,00 Tr
33,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-37,00 Tr
-34,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
-25,00 Tr
-1,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
58,00 Tr
-
EBITDA
650,00 Tr
576,75 Tr
650,25 Tr
620,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google