Finance

Danh sách
9313:TYO
Maruhachi Warehouse Co Ltd
1.054,00 ¥
+1,05%
(+11,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9313...
Mở
1.050 ¥
Cao
1.098 ¥
Thấp
1.050 ¥
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
5,60 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
907 ¥
EPS
70 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,83 Tr
Số nhân viên
102
Mở
1.050 ¥
Cao
1.098 ¥
Thấp
1.050 ¥
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
5,60 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
907 ¥
EPS
70 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,83 Tr
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maruhachi Warehouse Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập22 thg 3, 1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webmaru8.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,24 T
1,24 T
1,25 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
933,00 Tr
964,00 Tr
964,00 Tr
958,00 Tr
Chi phí doanh thu
933,00 Tr
964,00 Tr
964,00 Tr
958,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,00 Tr
37,00 Tr
137,00 Tr
146,00 Tr
Chi phí hoạt động
145,00 Tr
214,00 Tr
137,00 Tr
146,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,18 T
1,10 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,00 Tr
60,00 Tr
147,00 Tr
173,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
12,00 Tr
1,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
185,00 Tr
63,00 Tr
153,00 Tr
264,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,00 Tr
56,00 Tr
153,00 Tr
178,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
35,00 Tr
52,00 Tr
100,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,97%
55,56%
33,99%
37,88%
Chi phí hoạt động khác
-
177,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
124,00 Tr
27,00 Tr
101,00 Tr
164,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,01%
2,18%
8,09%
12,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,00 Tr
-
19,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-16,00 Tr
-14,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,00 Tr
-16,00 Tr
5,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
304,00 Tr
203,50 Tr
290,50 Tr
316,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google