Finance

Danh sách
9312:TYO
Keihin Co Ltd
3.145,00 ¥
-0,47%
(-15,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9312...
Mở
3.190 ¥
Cao
3.190 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
20,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,22 N
Khối lượng
9,50 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.500 ¥
EPS
507 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,53 Tr
Số nhân viên
917
Mở
3.190 ¥
Cao
3.190 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
20,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,22 N
Khối lượng
9,50 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.500 ¥
EPS
507 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,53 Tr
Số nhân viên
917
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keihin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên917
Ngày thành lập17 thg 12, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webkeihin.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
10,92 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,12 T
13,02 T
11,89 T
10,92 T
Giá vốn hàng bán
11,64 T
11,52 T
10,71 T
9,66 T
Chi phí doanh thu
11,64 T
11,52 T
10,71 T
9,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
577,00 Tr
509,00 Tr
598,00 Tr
535,00 Tr
Chi phí hoạt động
577,00 Tr
509,00 Tr
598,00 Tr
535,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,21 T
12,03 T
11,30 T
10,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
912,00 Tr
990,00 Tr
589,00 Tr
729,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
931,00 Tr
1,08 T
554,00 Tr
2,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
931,00 Tr
1,10 T
593,00 Tr
895,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,00 Tr
356,00 Tr
109,00 Tr
540,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,19%
32,87%
19,68%
26,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
622,00 Tr
727,00 Tr
445,00 Tr
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
4,74%
5,58%
3,74%
13,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
113,00 Tr
29,00 Tr
193,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-29,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
96,00 Tr
-
160,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
1,50 T
1,06 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google