Finance

Danh sách
9311:TYO
Asagami Corp
7.450,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:01:03 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9311...
Vốn hoá thị trường
10,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,99
Cao nhất trong 52 tuần
9.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.470 ¥
EPS
1.244 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
10,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,99
Cao nhất trong 52 tuần
9.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.470 ¥
EPS
1.244 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asagami Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasagami.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,24 T
13,96 T
8,87 T
8,43 T
Giá vốn hàng bán
6,77 T
10,30 T
7,31 T
6,87 T
Chi phí doanh thu
6,77 T
10,30 T
7,31 T
6,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,80 T
1,33 T
1,27 T
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,80 T
1,36 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
8,06 T
12,10 T
8,67 T
8,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,00 Tr
1,86 T
197,00 Tr
287,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
26,00 Tr
10,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
180,00 Tr
1,92 T
211,00 Tr
356,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,00 Tr
1,92 T
189,00 Tr
357,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
305,00 Tr
352,00 Tr
-
251,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
169,44%
18,31%
-
70,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-124,00 Tr
1,57 T
208,00 Tr
105,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,51%
11,25%
2,35%
1,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
58,00 Tr
10,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-30,00 Tr
-28,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
28,00 Tr
-18,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
510,50 Tr
2,23 T
560,00 Tr
650,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google