Finance

Danh sách
9310:TYO
Japan Transcity Corp
1.376,00 ¥
+1,55%
(+21,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9310...
Mở
1.366 ¥
Cao
1.378 ¥
Thấp
1.360 ¥
Vốn hoá thị trường
91,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,32 N
Khối lượng
84,20 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.479 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.053 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.366 ¥
Cao
1.378 ¥
Thấp
1.360 ¥
Vốn hoá thị trường
91,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,32 N
Khối lượng
84,20 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.479 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.053 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Transcity Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lập1895
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrancy.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,12 T
32,37 T
31,03 T
32,09 T
Giá vốn hàng bán
27,19 T
28,27 T
27,24 T
27,91 T
Chi phí doanh thu
27,19 T
28,27 T
27,24 T
27,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,75 T
1,76 T
1,43 T
2,02 T
Chi phí hoạt động
1,75 T
1,76 T
1,87 T
2,02 T
Tổng chi phí hoạt động
28,94 T
30,02 T
29,11 T
29,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,18 T
2,35 T
1,91 T
2,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
25,00 Tr
30,00 Tr
102,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,19 T
2,75 T
2,03 T
2,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,21 T
2,75 T
2,02 T
2,92 T
Chi phí thuế thu nhập
571,00 Tr
734,00 Tr
531,00 Tr
940,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,10%
26,71%
26,20%
32,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,58 T
1,93 T
1,45 T
1,84 T
Biên lợi nhuận ròng
5,08%
5,97%
4,67%
5,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,00 Tr
314,00 Tr
52,00 Tr
443,00 Tr
Chi phí lãi suất
-47,00 Tr
-46,00 Tr
-69,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,00 Tr
268,00 Tr
-17,00 Tr
396,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
440,00 Tr
-
EBITDA
3,48 T
3,65 T
3,29 T
3,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,00 Tr
-1,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google