Finance

Danh sách
9308:TYO
Inui Global Logistics Co Ltd
2.240,00 ¥
-1,88%
(-43,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9308...
Mở
2.280 ¥
Cao
2.293 ¥
Thấp
2.222 ¥
Vốn hoá thị trường
56,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,57 N
Khối lượng
115,50 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.488 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.271 ¥
EPS
51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,87 Tr
Số nhân viên
188
Mở
2.280 ¥
Cao
2.293 ¥
Thấp
2.222 ¥
Vốn hoá thị trường
56,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,57 N
Khối lượng
115,50 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.488 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.271 ¥
EPS
51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,87 Tr
Số nhân viên
188
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inui Global Logistics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên188
Ngày thành lập1904
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinui.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,34 T
9,01 T
8,94 T
10,79 T
Giá vốn hàng bán
8,14 T
7,54 T
7,36 T
9,14 T
Chi phí doanh thu
8,14 T
7,54 T
7,36 T
9,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
388,00 Tr
389,00 Tr
309,00 Tr
394,00 Tr
Chi phí hoạt động
388,00 Tr
389,00 Tr
425,00 Tr
394,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,53 T
7,93 T
7,78 T
9,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-193,00 Tr
1,08 T
1,16 T
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
-10,00 Tr
-23,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-186,00 Tr
1,01 T
621,00 Tr
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-186,00 Tr
1,04 T
1,05 T
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
92,00 Tr
393,00 Tr
399,00 Tr
579,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-49,46%
38,80%
64,25%
44,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
116,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-278,00 Tr
620,00 Tr
222,00 Tr
710,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,34%
6,88%
2,48%
6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,00 Tr
103,00 Tr
113,00 Tr
123,00 Tr
Chi phí lãi suất
-180,00 Tr
-180,00 Tr
-178,00 Tr
-195,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,00 Tr
-77,00 Tr
-65,00 Tr
-72,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
823,00 Tr
2,11 T
2,19 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
425,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google