Finance

Danh sách
9307:TYO
Sugimura Warehouse Co Ltd
992,00 ¥
-0,20%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9307...
Mở
994 ¥
Cao
1.006 ¥
Thấp
992 ¥
Vốn hoá thị trường
16,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
23,90 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.119 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
850 ¥
EPS
60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,22 Tr
Số nhân viên
377
Mở
994 ¥
Cao
1.006 ¥
Thấp
992 ¥
Vốn hoá thị trường
16,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
23,90 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.119 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
850 ¥
EPS
60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,22 Tr
Số nhân viên
377
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sugimura Warehouse Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên377
Ngày thành lập1895
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,83 T
2,86 T
2,84 T
2,74 T
Giá vốn hàng bán
2,16 T
2,19 T
2,16 T
2,12 T
Chi phí doanh thu
2,16 T
2,19 T
2,16 T
2,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
309,00 Tr
290,00 Tr
62,00 Tr
313,00 Tr
Chi phí hoạt động
309,00 Tr
290,00 Tr
300,00 Tr
313,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
2,48 T
2,46 T
2,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,00 Tr
378,00 Tr
375,00 Tr
309,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
7,00 Tr
-5,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
334,00 Tr
393,00 Tr
366,00 Tr
348,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
351,00 Tr
393,00 Tr
362,00 Tr
349,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,00 Tr
128,00 Tr
114,00 Tr
100,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,23%
32,57%
31,15%
28,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
58,00 Tr
-
Thu nhập ròng
223,00 Tr
265,00 Tr
252,00 Tr
248,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,89%
9,28%
8,88%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
16,00 Tr
-
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
8,00 Tr
-8,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
180,00 Tr
-
EBITDA
581,50 Tr
607,75 Tr
605,50 Tr
539,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google