Finance

Danh sách
9305:TYO
Yamatane Corp
2.047,00 ¥
+1,64%
(+33,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9305...
Mở
2.008 ¥
Cao
2.052 ¥
Thấp
2.008 ¥
Vốn hoá thị trường
46,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,04 N
Khối lượng
85,20 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.694 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.914 ¥
EPS
237 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.008 ¥
Cao
2.052 ¥
Thấp
2.008 ¥
Vốn hoá thị trường
46,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,04 N
Khối lượng
85,20 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.694 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.914 ¥
EPS
237 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yamatane Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập15 thg 8, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,04 T
22,84 T
22,66 T
22,38 T
Giá vốn hàng bán
17,64 T
19,60 T
19,68 T
19,88 T
Chi phí doanh thu
17,64 T
19,60 T
19,68 T
19,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
2,03 T
2,07 T
2,06 T
Chi phí hoạt động
1,69 T
2,03 T
2,07 T
2,06 T
Tổng chi phí hoạt động
19,32 T
21,62 T
21,75 T
21,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
1,22 T
909,00 Tr
442,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,00 Tr
-279,00 Tr
143,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
1,64 T
2,46 T
1,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,49 T
1,10 T
744,00 Tr
537,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
570,00 Tr
520,00 Tr
647,00 Tr
578,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,81%
-
26,25%
37,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,12 T
1,05 T
1,90 T
984,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,30%
-
8,37%
4,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
404,00 Tr
13,00 Tr
426,00 Tr
Chi phí lãi suất
-234,00 Tr
-247,00 Tr
-321,00 Tr
-338,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-219,00 Tr
157,00 Tr
-308,00 Tr
88,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,62 T
2,12 T
1,86 T
1,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google