Finance

Danh sách
9304:TYO
Shibusawa Logistics Corp
2.015,00 ¥
+1,36%
(+27,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9304...
Mở
1.984 ¥
Cao
2.021 ¥
Thấp
1.978 ¥
Vốn hoá thị trường
122,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,83 N
Khối lượng
186,10 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
15,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.268 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.070 ¥
EPS
133 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.984 ¥
Cao
2.021 ¥
Thấp
1.978 ¥
Vốn hoá thị trường
122,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,83 N
Khối lượng
186,10 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
15,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.268 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.070 ¥
EPS
133 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shibusawa Logistics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,02 T
20,29 T
19,40 T
20,93 T
Giá vốn hàng bán
18,46 T
10,77 T
26,04 T
17,73 T
Chi phí doanh thu
18,46 T
10,77 T
26,04 T
17,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,20 T
991,00 Tr
1,30 T
Chi phí hoạt động
402,00 Tr
1,93 T
-964,00 Tr
2,00 T
Tổng chi phí hoạt động
18,86 T
12,70 T
25,08 T
19,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
7,60 T
-5,68 T
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
-6,59 T
6,63 T
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,14 T
3,90 T
327,00 Tr
4,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,23 T
1,24 T
962,00 Tr
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
640,00 Tr
1,14 T
14,00 Tr
1,37 T
Thuế suất hiệu dụng
29,93%
29,28%
4,28%
31,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,47 T
2,75 T
301,00 Tr
3,00 T
Biên lợi nhuận ròng
7,33%
13,54%
1,55%
14,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,00 Tr
238,00 Tr
74,00 Tr
388,00 Tr
Chi phí lãi suất
-49,00 Tr
-46,00 Tr
-46,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,00 Tr
192,00 Tr
28,00 Tr
330,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-693,00 Tr
725,00 Tr
-1,96 T
702,00 Tr
EBITDA
1,90 T
8,36 T
-4,89 T
1,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,00 Tr
306,00 Tr
-234,00 Tr
Các ứng dụng của Google