Finance

Danh sách
9274:TYO
KPP Group Holdings Co Ltd
1.117,00 ¥
-0,45%
(-5,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9274...
Mở
1.117 ¥
Cao
1.132 ¥
Thấp
1.106 ¥
Vốn hoá thị trường
71,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,15 N
Khối lượng
221,30 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,23
Cao nhất trong 52 tuần
1.192 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
705 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,14 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1.117 ¥
Cao
1.132 ¥
Thấp
1.106 ¥
Vốn hoá thị trường
71,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,15 N
Khối lượng
221,30 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,23
Cao nhất trong 52 tuần
1.192 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
705 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,14 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KPP Group Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,02 N
Ngày thành lập27 thg 11, 1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkpp-gr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,86 T
163,14 T
168,04 T
170,70 T
Giá vốn hàng bán
128,42 T
131,08 T
132,40 T
135,47 T
Chi phí doanh thu
128,42 T
131,08 T
132,40 T
135,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,26 T
29,79 T
31,48 T
33,64 T
Chi phí hoạt động
29,23 T
29,74 T
31,68 T
32,86 T
Tổng chi phí hoạt động
157,65 T
160,82 T
164,09 T
168,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,21 T
2,32 T
3,96 T
2,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-451,00 Tr
-340,00 Tr
-427,00 Tr
-384,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
2,15 T
2,81 T
1,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,54 T
2,66 T
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
467,00 Tr
845,00 Tr
741,00 Tr
848,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,75%
39,38%
26,37%
45,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
60,00 Tr
-
Thu nhập ròng
958,00 Tr
1,30 T
2,07 T
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
0,60%
0,80%
1,23%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,00 Tr
277,00 Tr
118,00 Tr
300,00 Tr
Chi phí lãi suất
-741,00 Tr
-783,00 Tr
-860,00 Tr
-808,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-601,00 Tr
-506,00 Tr
-742,00 Tr
-508,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,53 T
5,50 T
7,49 T
5,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google