Finance

Danh sách
9272:TYO
Boutiques Inc
1.513,00 ¥
+0,46%
(+7,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9272...
Mở
1.506 ¥
Cao
1.513 ¥
Thấp
1.496 ¥
Vốn hoá thị trường
15,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,63 N
Khối lượng
4,90 N
Chỉ số P/E
20,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.725 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.255 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 Tr
Số nhân viên
234
Mở
1.506 ¥
Cao
1.513 ¥
Thấp
1.496 ¥
Vốn hoá thị trường
15,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,63 N
Khối lượng
4,90 N
Chỉ số P/E
20,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.725 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.255 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 Tr
Số nhân viên
234
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Boutiques Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên234
Ngày thành lập17 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbtix.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
1,38 T
1,83 T
793,00 Tr
1,39 T
Giá vốn hàng bán
246,00 Tr
198,00 Tr
116,00 Tr
199,00 Tr
Chi phí doanh thu
246,00 Tr
198,00 Tr
116,00 Tr
199,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
892,00 Tr
558,00 Tr
945,00 Tr
886,00 Tr
Chi phí hoạt động
891,00 Tr
769,00 Tr
945,00 Tr
886,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
967,00 Tr
1,06 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,00 Tr
861,00 Tr
-268,00 Tr
309,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
2,00 Tr
-
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
238,00 Tr
340,00 Tr
-270,00 Tr
312,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
238,00 Tr
861,00 Tr
-270,00 Tr
312,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,00 Tr
303,00 Tr
-39,00 Tr
133,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,24%
89,12%
14,44%
42,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
147,00 Tr
37,00 Tr
-231,00 Tr
179,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,66%
2,02%
-29,13%
12,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
116,00 Tr
-
-
EBITDA
287,25 Tr
913,75 Tr
-215,25 Tr
347,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google