Finance

Danh sách
9270:TYO
Valuence Holdings Inc
1.851,00 ¥
+0,60%
(+11,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9270...
Mở
1.840 ¥
Cao
1.878 ¥
Thấp
1.835 ¥
Vốn hoá thị trường
25,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,80 N
Khối lượng
133,50 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 8, 2023
Chỉ số P/E
7,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.791 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
882 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.840 ¥
Cao
1.878 ¥
Thấp
1.835 ¥
Vốn hoá thị trường
25,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,80 N
Khối lượng
133,50 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 8, 2023
Chỉ số P/E
7,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.791 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
882 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valuence Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvaluence.inc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
21,74 T
24,53 T
27,44 T
27,98 T
Giá vốn hàng bán
16,42 T
17,85 T
20,03 T
20,58 T
Chi phí doanh thu
16,42 T
17,85 T
20,03 T
20,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,93 T
5,17 T
5,37 T
5,69 T
Chi phí hoạt động
5,15 T
5,17 T
5,37 T
5,69 T
Tổng chi phí hoạt động
21,57 T
23,02 T
25,39 T
26,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
168,76 Tr
1,51 T
2,05 T
1,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,20 Tr
-3,72 Tr
-26,28 Tr
21,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,76 Tr
1,46 T
2,02 T
1,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,71 Tr
1,45 T
2,01 T
1,68 T
Chi phí thuế thu nhập
-170,18 Tr
510,60 Tr
720,40 Tr
613,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
782,05%
34,87%
35,68%
36,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
148,42 Tr
953,56 Tr
1,30 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
3,89%
4,73%
3,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,17 Tr
35,00 N
3,96 Tr
21,00 N
Chi phí lãi suất
-51,24 Tr
-54,87 Tr
-66,13 Tr
-81,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,08 Tr
-54,83 Tr
-62,17 Tr
-81,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
528,76 Tr
1,87 T
2,41 T
2,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google