Finance

Danh sách
9267:TYO
Genky DrugStores Co Ltd
3.455,00 ¥
+0,58%
(+20,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9267...
Mở
3.460 ¥
Cao
3.495 ¥
Thấp
3.445 ¥
Vốn hoá thị trường
107,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,53 N
Khối lượng
33,90 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,41
Cao nhất trong 52 tuần
5.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.175 ¥
EPS
258 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,48 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3.460 ¥
Cao
3.495 ¥
Thấp
3.445 ¥
Vốn hoá thị trường
107,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,53 N
Khối lượng
33,90 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,41
Cao nhất trong 52 tuần
5.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.175 ¥
EPS
258 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,48 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genky DrugStores Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,29 N
Ngày thành lậpthg 4 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgenky.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,63 T
53,22 T
52,45 T
58,93 T
Giá vốn hàng bán
43,49 T
42,29 T
41,91 T
46,82 T
Chi phí doanh thu
43,49 T
42,29 T
41,91 T
46,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,37 T
8,13 T
8,32 T
2,26 T
Chi phí hoạt động
8,37 T
8,13 T
8,32 T
8,88 T
Tổng chi phí hoạt động
51,86 T
50,42 T
50,24 T
55,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,77 T
2,80 T
2,21 T
3,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,00 Tr
145,00 Tr
188,00 Tr
-137,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,92 T
2,88 T
2,32 T
2,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,92 T
2,88 T
2,32 T
2,99 T
Chi phí thuế thu nhập
910,00 Tr
900,00 Tr
721,00 Tr
736,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,16%
31,22%
31,05%
24,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,01 T
1,98 T
1,60 T
2,25 T
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
3,73%
3,05%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
3,00 Tr
6,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,00 Tr
-66,00 Tr
-81,00 Tr
-104,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
-63,00 Tr
-75,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
6,62 T
EBITDA
4,45 T
4,48 T
3,89 T
5,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google