Finance

Danh sách
9264:TYO
Puequ Co Ltd
1.607,00 ¥
-0,06%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9264...
Mở
1.615 ¥
Cao
1.615 ¥
Thấp
1.605 ¥
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,71 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.570 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 Tr
Số nhân viên
275
Mở
1.615 ¥
Cao
1.615 ¥
Thấp
1.605 ¥
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,71 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.570 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 Tr
Số nhân viên
275
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Puequ Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên275
Ngày thành lập25 thg 1, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpuequ.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,49 T
2,76 T
2,54 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,82 T
2,06 T
1,88 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
1,82 T
2,06 T
1,88 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
437,00 Tr
485,00 Tr
495,00 Tr
486,00 Tr
Chi phí hoạt động
443,00 Tr
485,00 Tr
495,00 Tr
486,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,26 T
2,54 T
2,38 T
2,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
228,00 Tr
217,00 Tr
169,00 Tr
206,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,00 Tr
12,00 Tr
31,00 Tr
57,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
271,00 Tr
212,00 Tr
210,00 Tr
250,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
309,00 Tr
213,00 Tr
183,00 Tr
237,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
96,00 Tr
74,00 Tr
98,00 Tr
85,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,42%
34,91%
46,67%
34,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
175,00 Tr
138,00 Tr
112,00 Tr
165,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,03%
5,00%
4,40%
6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-16,00 Tr
-21,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
306,00 Tr
295,00 Tr
255,50 Tr
284,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google