Finance

Danh sách
9257:TYO
YCP Holdings (Global) Ltd
499,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9257...
Mở
499 ¥
Cao
499 ¥
Thấp
498 ¥
Vốn hoá thị trường
11,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 N
Khối lượng
600,00
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,15
Cao nhất trong 52 tuần
888 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
430 ¥
EPS
33 ¥
Số nhân viên
971
Mở
499 ¥
Cao
499 ¥
Thấp
498 ¥
Vốn hoá thị trường
11,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 N
Khối lượng
600,00
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,15
Cao nhất trong 52 tuần
888 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
430 ¥
EPS
33 ¥
Số nhân viên
971
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
YCP Holdings Limited is a Singapore-based consulting company. Established in 2011, the group operates three businesses: management services, solutions services, and principal investments. On December 21, 2021, the company's Japanese Depository Receipt listing went live on the Growth Market of the Tokyo Stock Exchange. The securities listed consist of foreign stock trust beneficiary certificates, with the company's common stock serving as the trust assets. Wikipedia
Giới thiệu về YCP Holdings (Global) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên971
Ngày thành lậpthg 8 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webycp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,73 Tr
24,36 Tr
32,20 Tr
33,31 Tr
Giá vốn hàng bán
8,60 Tr
8,97 Tr
11,34 Tr
9,57 Tr
Chi phí doanh thu
8,60 Tr
8,97 Tr
11,34 Tr
9,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,85 Tr
13,95 Tr
19,40 Tr
21,51 Tr
Chi phí hoạt động
13,68 Tr
13,67 Tr
19,55 Tr
21,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,28 Tr
22,64 Tr
30,90 Tr
31,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,45 Tr
1,72 Tr
1,30 Tr
2,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 Tr
1,50 Tr
1,83 Tr
3,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 Tr
1,53 Tr
1,89 Tr
3,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
557,50 N
598,00 N
751,00 N
773,00 N
Thuế suất hiệu dụng
45,03%
39,89%
41,07%
23,28%
Chi phí hoạt động khác
-169,00 N
-282,00 N
154,00 N
132,00 N
Thu nhập ròng
613,00 N
832,00 N
1,01 Tr
2,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
3,42%
3,14%
7,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 N
8,00 N
730,00 N
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-108,00 N
-111,00 N
-124,50 N
-130,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-101,00 N
-103,00 N
605,50 N
1,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,05 Tr
2,32 Tr
1,91 Tr
2,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 N
8,00 N
-9,00 N
-9,00 N
Các ứng dụng của Google