Finance

Danh sách
Tại sao 9252 tăng 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
9252:TYO
Last One Mile Co Ltd
4.320,00 ¥
+2,01%
(+85,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9252...
Mở
4.240 ¥
Cao
4.320 ¥
Thấp
4.240 ¥
Vốn hoá thị trường
12,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 N
Khối lượng
12,10 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,84
Cao nhất trong 52 tuần
4.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.195 ¥
EPS
399 ¥
Số nhân viên
313
Mở
4.240 ¥
Cao
4.320 ¥
Thấp
4.240 ¥
Vốn hoá thị trường
12,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 N
Khối lượng
12,10 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,84
Cao nhất trong 52 tuần
4.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.195 ¥
EPS
399 ¥
Số nhân viên
313
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Last One Mile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên313
Ngày thành lập4 thg 6, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang weblomgrp.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
4,01 T
4,41 T
5,24 T
5,26 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,21 T
1,25 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,21 T
1,25 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,76 T
2,72 T
3,34 T
3,56 T
Chi phí hoạt động
2,75 T
2,69 T
3,32 T
3,52 T
Tổng chi phí hoạt động
3,87 T
3,90 T
4,58 T
4,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,00 Tr
512,10 Tr
661,90 Tr
507,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
-1,00 N
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
142,00 Tr
495,30 Tr
653,70 Tr
482,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,00 Tr
495,30 Tr
653,70 Tr
482,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,00 Tr
168,37 Tr
223,63 Tr
210,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,66%
33,99%
34,21%
43,57%
Chi phí hoạt động khác
-13,00 Tr
-29,09 Tr
-17,91 Tr
-30,00 Tr
Thu nhập ròng
80,00 Tr
326,93 Tr
430,07 Tr
272,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,99%
7,41%
8,21%
5,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,48 Tr
8,52 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-24,28 Tr
-16,72 Tr
-29,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-16,80 Tr
-8,20 Tr
-25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
244,00 Tr
619,67 Tr
767,33 Tr
610,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google