Finance

Danh sách
9248:TYO
People Dreams & Technologies Grop Co Ltd
1.545,00 ¥
+0,91%
(+14,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9248...
Mở
1.531 ¥
Cao
1.600 ¥
Thấp
1.528 ¥
Vốn hoá thị trường
14,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,76 N
Khối lượng
33,80 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.799 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.455 ¥
EPS
300 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
1.531 ¥
Cao
1.600 ¥
Thấp
1.528 ¥
Vốn hoá thị trường
14,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,76 N
Khối lượng
33,80 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.799 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.455 ¥
EPS
300 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về People Dreams & Technologies Grop Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,15 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpdt-g.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,49 T
11,19 T
13,60 T
7,20 T
Giá vốn hàng bán
9,74 T
7,72 T
8,62 T
6,28 T
Chi phí doanh thu
9,74 T
7,72 T
8,62 T
6,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,59 T
2,43 T
2,42 T
2,44 T
Chi phí hoạt động
2,78 T
2,43 T
2,42 T
2,44 T
Tổng chi phí hoạt động
12,52 T
10,15 T
11,04 T
8,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,97 T
1,04 T
2,56 T
-1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 Tr
2,00 Tr
171,00 Tr
101,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,87 T
1,04 T
2,64 T
-1,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,98 T
1,04 T
2,67 T
-1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
588,00 Tr
380,00 Tr
894,00 Tr
-416,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,51%
36,57%
33,90%
28,30%
Chi phí hoạt động khác
89,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
1,28 T
658,00 Tr
1,74 T
-1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
8,81%
5,88%
12,80%
-14,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,00 Tr
11,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-40,00 Tr
-87,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-30,00 Tr
-76,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,12 T
1,19 T
2,72 T
-1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google