Finance

Danh sách
Tại sao 9247 giảm 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
9247:TYO
TRE Holdings Corp
1.759,00 ¥
-2,92%
(-53,00) 1 ngày
8 thg 10, 09:48:43 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9247...
Mở
1.786 ¥
Cao
1.788 ¥
Thấp
1.756 ¥
Vốn hoá thị trường
89,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,93 N
Khối lượng
54,40 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,79
Cao nhất trong 52 tuần
2.314 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.386 ¥
EPS
226 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
1.786 ¥
Cao
1.788 ¥
Thấp
1.756 ¥
Vốn hoá thị trường
89,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,93 N
Khối lượng
54,40 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,79
Cao nhất trong 52 tuần
2.314 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.386 ¥
EPS
226 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TRE Holdings Corp
Giám đốc điều hànhNaoto Matsuoka
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webtre-hd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,75 T
29,41 T
27,60 T
27,45 T
Giá vốn hàng bán
20,40 T
20,24 T
20,42 T
21,70 T
Chi phí doanh thu
20,40 T
20,24 T
20,42 T
21,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,67 T
3,58 T
3,51 T
3,75 T
Chi phí hoạt động
3,77 T
3,48 T
3,96 T
3,79 T
Tổng chi phí hoạt động
24,17 T
23,72 T
24,39 T
25,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,58 T
5,70 T
3,22 T
1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
128,00 Tr
-102,00 Tr
127,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,42 T
5,32 T
2,82 T
1,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,58 T
5,47 T
3,25 T
1,83 T
Chi phí thuế thu nhập
1,87 T
1,70 T
171,00 Tr
609,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,58%
-
6,06%
34,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,48 T
3,60 T
2,59 T
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
11,70%
-
9,37%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
3,00 Tr
30,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-160,00 Tr
-158,00 Tr
-183,00 Tr
-188,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-139,00 Tr
-155,00 Tr
-153,00 Tr
-180,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,00 Tr
-102,00 Tr
204,00 Tr
36,00 Tr
EBITDA
7,84 T
7,85 T
5,49 T
4,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google