Finance

Danh sách
9246:TYO
ProjectHoldings Inc
2.195,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:20:05 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9246...
Mở
2.195 ¥
Cao
2.195 ¥
Thấp
2.194 ¥
Vốn hoá thị trường
12,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,25 N
Khối lượng
27,60 N
Chỉ số P/E
84,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.197 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
948 ¥
EPS
26 ¥
Số nhân viên
350
Mở
2.195 ¥
Cao
2.195 ¥
Thấp
2.194 ¥
Vốn hoá thị trường
12,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,25 N
Khối lượng
27,60 N
Chỉ số P/E
84,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.197 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
948 ¥
EPS
26 ¥
Số nhân viên
350
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ProjectHoldings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên350
Ngày thành lập4 thg 1, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webphd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,45 T
1,64 T
1,54 T
Giá vốn hàng bán
881,56 Tr
879,44 Tr
963,20 Tr
941,80 Tr
Chi phí doanh thu
881,56 Tr
879,44 Tr
963,20 Tr
941,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
446,62 Tr
362,38 Tr
586,33 Tr
610,67 Tr
Chi phí hoạt động
446,62 Tr
482,38 Tr
587,08 Tr
609,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,36 T
1,55 T
1,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,15 Tr
89,85 Tr
84,93 Tr
-6,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,62 Tr
376,00 N
3,83 Tr
3,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,21 Tr
79,79 Tr
86,64 Tr
-9,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,96 Tr
84,04 Tr
86,41 Tr
-8,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,82 Tr
5,18 Tr
34,96 Tr
20,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
6,49%
40,35%
-207,76%
Chi phí hoạt động khác
-
5,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
40,39 Tr
74,61 Tr
51,68 Tr
-29,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
5,14%
3,16%
-1,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 Tr
-
2,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,20 Tr
-6,18 Tr
-4,64 Tr
-4,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,82 Tr
-6,18 Tr
-2,34 Tr
-4,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
113,00 Tr
-
-
EBITDA
113,65 Tr
123,60 Tr
114,59 Tr
27,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google