Finance

Danh sách
9245:TYO
Livero Inc
2.098,00 ¥
-0,52%
(-11,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9245...
Mở
2.120 ¥
Cao
2.120 ¥
Thấp
2.044 ¥
Vốn hoá thị trường
11,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,16 N
Khối lượng
19,10 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.899 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.800 ¥
EPS
139 ¥
Số nhân viên
147
Mở
2.120 ¥
Cao
2.120 ¥
Thấp
2.044 ¥
Vốn hoá thị trường
11,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,16 N
Khối lượng
19,10 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.899 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.800 ¥
EPS
139 ¥
Số nhân viên
147
Giới thiệu về Livero Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên147
Ngày thành lập13 thg 5, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang weblivero.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
983,00 Tr
910,00 Tr
1,54 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
309,00 Tr
277,00 Tr
417,00 Tr
344,00 Tr
Chi phí doanh thu
309,00 Tr
277,00 Tr
417,00 Tr
344,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
527,00 Tr
560,00 Tr
591,00 Tr
601,00 Tr
Chi phí hoạt động
527,00 Tr
572,00 Tr
591,00 Tr
601,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
836,00 Tr
849,00 Tr
1,01 T
945,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,00 Tr
61,00 Tr
536,00 Tr
405,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
-1,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,00 Tr
61,00 Tr
537,00 Tr
408,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,00 Tr
61,00 Tr
537,00 Tr
408,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,00 Tr
-4,00 Tr
168,00 Tr
128,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,00%
-6,56%
31,28%
31,37%
Chi phí hoạt động khác
-
12,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
102,00 Tr
65,00 Tr
369,00 Tr
280,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,38%
7,14%
23,90%
20,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
161,50 Tr
80,50 Tr
555,50 Tr
430,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google