Finance

Danh sách
9240:TYO
Delivery Consulting Inc
362,00 ¥
-1,36%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9240...
Mở
366 ¥
Cao
367 ¥
Thấp
362 ¥
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,84 N
Khối lượng
4,20 N
Chỉ số P/E
13,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
362 ¥
EPS
27 ¥
Số nhân viên
191
Mở
366 ¥
Cao
367 ¥
Thấp
362 ¥
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,84 N
Khối lượng
4,20 N
Chỉ số P/E
13,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
362 ¥
EPS
27 ¥
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delivery Consulting Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập10 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webdeliv.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
709,00 Tr
749,00 Tr
704,00 Tr
679,00 Tr
Giá vốn hàng bán
430,00 Tr
454,00 Tr
417,00 Tr
436,00 Tr
Chi phí doanh thu
430,00 Tr
454,00 Tr
417,00 Tr
436,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
223,00 Tr
212,00 Tr
259,00 Tr
263,00 Tr
Chi phí hoạt động
223,00 Tr
212,00 Tr
259,00 Tr
263,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
653,00 Tr
666,00 Tr
676,00 Tr
699,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,00 Tr
83,00 Tr
28,00 Tr
-20,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
61,00 Tr
86,00 Tr
28,00 Tr
-20,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,00 Tr
86,00 Tr
28,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 Tr
26,00 Tr
-1,00 Tr
-8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,79%
30,23%
-3,57%
40,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,00 Tr
60,00 Tr
29,00 Tr
-12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
8,01%
4,12%
-1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,00 Tr
87,50 Tr
33,00 Tr
-14,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google