Finance

Danh sách
9238:TYO
Value Creation Co Ltd
356,00 ¥
-0,56%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9238...
Mở
358 ¥
Cao
360 ¥
Thấp
356 ¥
Vốn hoá thị trường
926,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 N
Khối lượng
2,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
350 ¥
EPS
-190 ¥
Số nhân viên
66
Mở
358 ¥
Cao
360 ¥
Thấp
356 ¥
Vốn hoá thị trường
926,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 N
Khối lượng
2,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
350 ¥
EPS
-190 ¥
Số nhân viên
66
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Value Creation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập1 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
Doanh thu
820,76 Tr
938,69 Tr
877,01 Tr
936,07 Tr
Giá vốn hàng bán
524,27 Tr
586,21 Tr
557,18 Tr
593,65 Tr
Chi phí doanh thu
524,27 Tr
586,21 Tr
557,18 Tr
593,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
239,43 Tr
288,28 Tr
299,40 Tr
322,86 Tr
Chi phí hoạt động
239,43 Tr
288,28 Tr
299,40 Tr
322,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
763,70 Tr
874,49 Tr
856,58 Tr
916,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,07 Tr
64,20 Tr
20,43 Tr
19,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,04 Tr
41,29 Tr
43,54 Tr
1,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,88 Tr
102,67 Tr
60,88 Tr
23,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,88 Tr
102,67 Tr
60,88 Tr
17,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,70 Tr
37,88 Tr
15,91 Tr
11,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,03%
36,90%
26,13%
50,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
53,18 Tr
64,79 Tr
44,97 Tr
11,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
6,90%
5,13%
1,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,23 Tr
-2,83 Tr
-3,09 Tr
-3,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,23 Tr
-2,83 Tr
-3,09 Tr
-3,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,77 Tr
68,90 Tr
28,08 Tr
24,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google