Finance

Danh sách
9229:TYO
Sunwels Co Ltd
109,00 ¥
+1,87%
(+2,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9229...
Mở
107 ¥
Cao
110 ¥
Thấp
106 ¥
Vốn hoá thị trường
3,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,03 N
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
669 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
104 ¥
EPS
-46 ¥
Số nhân viên
4 N
Mở
107 ¥
Cao
110 ¥
Thấp
106 ¥
Vốn hoá thị trường
3,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,03 N
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
669 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
104 ¥
EPS
-46 ¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunwels Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,57 N
Ngày thành lập26 thg 9, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunwels.jp
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
7,30 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,80 T
7,33 T
7,40 T
7,30 T
Giá vốn hàng bán
6,25 T
6,54 T
6,54 T
6,76 T
Chi phí doanh thu
6,25 T
6,54 T
6,54 T
6,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
986,00 Tr
438,00 Tr
886,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 T
986,00 Tr
895,00 Tr
886,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,29 T
7,53 T
7,43 T
7,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-486,00 Tr
-199,00 Tr
-31,00 Tr
-347,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
13,00 Tr
127,00 Tr
153,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-758,00 Tr
-502,00 Tr
773,00 Tr
-521,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-754,00 Tr
-501,00 Tr
-226,00 Tr
-520,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 Tr
36,00 Tr
374,00 Tr
36,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,49%
-7,17%
48,38%
-6,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
437,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-792,00 Tr
-538,00 Tr
399,00 Tr
-557,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,64%
-7,34%
5,39%
-7,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-295,00 Tr
-315,00 Tr
-326,00 Tr
-326,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-291,00 Tr
-315,00 Tr
-322,00 Tr
-326,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
20,00 Tr
-
EBITDA
-48,50 Tr
147,00 Tr
434,50 Tr
118,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google