Finance

Danh sách
9218:TYO
Mental Health Technologies Co Ltd
809,00 ¥
+0,37%
(+3,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:07:50 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9218...
Mở
812 ¥
Cao
819 ¥
Thấp
809 ¥
Vốn hoá thị trường
8,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00 N
Khối lượng
10,80 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
36,05
Cao nhất trong 52 tuần
888 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
663 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
140
Mở
812 ¥
Cao
819 ¥
Thấp
809 ¥
Vốn hoá thị trường
8,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00 N
Khối lượng
10,80 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
36,05
Cao nhất trong 52 tuần
888 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
663 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mental Health Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập8 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmh-tec.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,76 T
1,75 T
2,35 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,21 T
1,20 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,21 T
1,20 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
386,00 Tr
288,00 Tr
443,00 Tr
566,00 Tr
Chi phí hoạt động
386,00 Tr
382,00 Tr
443,00 Tr
566,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,59 T
1,64 T
2,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,00 Tr
164,00 Tr
108,00 Tr
186,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-120,00 Tr
-4,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,00 Tr
20,00 Tr
93,00 Tr
176,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,00 Tr
35,00 Tr
93,00 Tr
176,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,00 Tr
15,00 Tr
39,00 Tr
92,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,16%
75,00%
41,94%
52,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
93,00 Tr
5,00 Tr
54,00 Tr
84,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,62%
0,28%
3,09%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-10,00 Tr
-13,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-11,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
193,75 Tr
209,25 Tr
153,25 Tr
243,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google