Finance

Danh sách
Tại sao 9213 giảm 4,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
9213:TYO
Seyfert Ltd
1.005,00 ¥
-4,29%
(-45,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9213...
Mở
1.050 ¥
Cao
1.050 ¥
Thấp
1.005 ¥
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,29 N
Khối lượng
11,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.131 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
675 ¥
EPS
-212 ¥
Số nhân viên
133
Mở
1.050 ¥
Cao
1.050 ¥
Thấp
1.005 ¥
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,29 N
Khối lượng
11,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.131 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
675 ¥
EPS
-212 ¥
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seyfert Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập11 thg 7, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseyfert.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
380,00 Tr
499,00 Tr
388,00 Tr
549,00 Tr
Giá vốn hàng bán
176,00 Tr
220,00 Tr
196,00 Tr
249,00 Tr
Chi phí doanh thu
176,00 Tr
220,00 Tr
196,00 Tr
249,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
302,00 Tr
298,00 Tr
316,00 Tr
276,00 Tr
Chi phí hoạt động
302,00 Tr
298,00 Tr
316,00 Tr
276,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
478,00 Tr
518,00 Tr
512,00 Tr
525,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-98,00 Tr
-19,00 Tr
-124,00 Tr
24,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-97,00 Tr
-15,00 Tr
-122,00 Tr
24,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-97,00 Tr
-15,00 Tr
-122,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,00 Tr
37,00 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-31,96%
-246,67%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-128,00 Tr
-52,00 Tr
-122,00 Tr
24,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,68%
-10,42%
-31,44%
4,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-79,25 Tr
750,00 N
-104,25 Tr
42,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google