Finance

Danh sách
9211:TYO
F-Code Inc
1.558,00 ¥
+0,52%
(+8,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9211...
Mở
1.560 ¥
Cao
1.595 ¥
Thấp
1.529 ¥
Vốn hoá thị trường
19,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,30 N
Khối lượng
139,90 N
Chỉ số P/E
11,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.249 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
134 ¥
Số nhân viên
489
Mở
1.560 ¥
Cao
1.595 ¥
Thấp
1.529 ¥
Vốn hoá thị trường
19,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,30 N
Khối lượng
139,90 N
Chỉ số P/E
11,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.249 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
134 ¥
Số nhân viên
489
Giới thiệu về F-Code Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên489
Ngày thành lập15 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webf-code.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,19 T
3,53 T
3,90 T
4,30 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,51 T
1,55 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,51 T
1,55 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,36 T
1,77 T
1,98 T
Chi phí hoạt động
1,28 T
-886,66 Tr
1,57 T
1,89 T
Tổng chi phí hoạt động
2,56 T
625,99 Tr
3,12 T
3,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
633,80 Tr
2,91 T
785,73 Tr
861,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-41,00 Tr
-3,00 N
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
587,12 Tr
421,09 Tr
742,25 Tr
718,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
587,12 Tr
2,83 T
742,25 Tr
718,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
205,68 Tr
9,34 Tr
260,38 Tr
252,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,03%
2,22%
35,08%
35,15%
Chi phí hoạt động khác
-80,71 Tr
-2,46 T
-197,60 Tr
-89,40 Tr
Thu nhập ròng
389,50 Tr
414,34 Tr
460,72 Tr
399,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,21%
11,72%
11,80%
9,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,51 Tr
21,42 Tr
28,98 Tr
12,02 Tr
Chi phí lãi suất
-59,20 Tr
-57,56 Tr
-72,45 Tr
-152,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,68 Tr
-36,14 Tr
-43,47 Tr
-140,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
212,00 Tr
-
-
EBITDA
759,08 Tr
2,96 T
838,52 Tr
916,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google