Finance

Danh sách
Tại sao 9211 giảm 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
9211:TYO
F-Code Inc
1.454,00 ¥
-2,02%
(-30,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9211...
Mở
1.487 ¥
Cao
1.487 ¥
Thấp
1.422 ¥
Vốn hoá thị trường
18,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,03 N
Khối lượng
167,00 N
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.249 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
134 ¥
Số nhân viên
489
Mở
1.487 ¥
Cao
1.487 ¥
Thấp
1.422 ¥
Vốn hoá thị trường
18,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,03 N
Khối lượng
167,00 N
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.249 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
134 ¥
Số nhân viên
489
Giới thiệu về F-Code Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên489
Ngày thành lập15 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webf-code.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,19 T
3,53 T
3,90 T
4,30 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,51 T
1,55 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,51 T
1,55 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,36 T
1,77 T
1,98 T
Chi phí hoạt động
1,28 T
-886,66 Tr
1,57 T
1,89 T
Tổng chi phí hoạt động
2,56 T
625,99 Tr
3,12 T
3,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
633,80 Tr
2,91 T
785,73 Tr
861,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-41,00 Tr
-3,00 N
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
587,12 Tr
421,09 Tr
742,25 Tr
718,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
587,12 Tr
2,83 T
742,25 Tr
718,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
205,68 Tr
9,34 Tr
260,38 Tr
252,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,03%
2,22%
35,08%
35,15%
Chi phí hoạt động khác
-80,71 Tr
-2,46 T
-197,60 Tr
-89,40 Tr
Thu nhập ròng
389,50 Tr
414,34 Tr
460,72 Tr
399,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,21%
11,72%
11,80%
9,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,51 Tr
21,42 Tr
28,98 Tr
12,02 Tr
Chi phí lãi suất
-59,20 Tr
-57,56 Tr
-72,45 Tr
-152,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,68 Tr
-36,14 Tr
-43,47 Tr
-140,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
212,00 Tr
-
-
EBITDA
759,08 Tr
2,96 T
838,52 Tr
916,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google