Finance

Danh sách
9193:TYO
Tokyo Kisen Co Ltd
847,00 ¥
-0,59%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9193...
Mở
852 ¥
Cao
856 ¥
Thấp
847 ¥
Vốn hoá thị trường
8,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
1,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.359 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
801 ¥
EPS
520 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,95 Tr
Số nhân viên
446
Mở
852 ¥
Cao
856 ¥
Thấp
847 ¥
Vốn hoá thị trường
8,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
1,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.359 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
801 ¥
EPS
520 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,95 Tr
Số nhân viên
446
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Kisen Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên446
Ngày thành lập5 thg 5, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,40 T
3,16 T
3,17 T
3,26 T
Giá vốn hàng bán
2,83 T
2,68 T
2,54 T
2,74 T
Chi phí doanh thu
2,83 T
2,68 T
2,54 T
2,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
512,00 Tr
538,00 Tr
502,00 Tr
563,00 Tr
Chi phí hoạt động
512,00 Tr
538,00 Tr
502,00 Tr
563,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,35 T
3,22 T
3,04 T
3,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,00 Tr
-63,00 Tr
131,00 Tr
-43,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
14,00 Tr
15,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
127,00 Tr
75,00 Tr
7,40 T
337,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,00 Tr
30,00 Tr
133,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
134,00 Tr
-397,00 Tr
2,82 T
111,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
105,51%
-529,33%
38,10%
32,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,00 Tr
472,00 Tr
4,54 T
191,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,85%
14,94%
143,18%
5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
36,00 Tr
7,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
22,00 Tr
-7,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
493,00 Tr
342,50 Tr
576,75 Tr
402,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google