Finance

Danh sách
9173:TYO
Tokai Kisen Co Ltd
2.851,00 ¥
-0,11%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9173...
Mở
2.854 ¥
Cao
2.854 ¥
Thấp
2.840 ¥
Vốn hoá thị trường
6,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.740 ¥
EPS
131 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 Tr
Số nhân viên
377
Mở
2.854 ¥
Cao
2.854 ¥
Thấp
2.840 ¥
Vốn hoá thị trường
6,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.740 ¥
EPS
131 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 Tr
Số nhân viên
377
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tōkai Kisen is a shipping company headquartered in 1-16-1, Kaigan, Minato, Tokyo, Japan. Its main business is freight and passenger transportation between the main island of Honshu and the Izu Islands in the Pacific Ocean. The company is listed on the Second Floor of the Tokyo Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Tokai Kisen Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên377
Ngày thành lập15 thg 11, 1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,36 T
3,29 T
3,32 T
3,50 T
Giá vốn hàng bán
2,99 T
2,79 T
2,97 T
3,91 T
Chi phí doanh thu
2,99 T
2,79 T
2,97 T
3,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,00 Tr
357,00 Tr
407,00 Tr
382,00 Tr
Chi phí hoạt động
378,00 Tr
357,00 Tr
407,00 Tr
382,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,37 T
3,15 T
3,38 T
4,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
985,00 Tr
146,00 Tr
-59,00 Tr
-785,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
8,00 Tr
15,00 Tr
31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
215,00 Tr
-33,00 Tr
-767,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
958,00 Tr
118,00 Tr
-78,00 Tr
-768,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
320,00 Tr
79,00 Tr
-10,00 Tr
-263,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,50%
36,74%
30,30%
34,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
612,00 Tr
129,00 Tr
-46,00 Tr
-409,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,05%
3,92%
-1,39%
-11,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-37,00 Tr
-36,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 Tr
-36,00 Tr
-34,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,31 T
449,75 Tr
244,75 Tr
-486,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google