Finance

Danh sách
9171:TYO
Kuribayashi Steamship Co Ltd
1.495,00 ¥
-0,07%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9171...
Mở
1.469 ¥
Cao
1.495 ¥
Thấp
1.469 ¥
Vốn hoá thị trường
19,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
5,82
Cao nhất trong 52 tuần
2.178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.451 ¥
EPS
257 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.469 ¥
Cao
1.495 ¥
Thấp
1.469 ¥
Vốn hoá thị trường
19,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
5,82
Cao nhất trong 52 tuần
2.178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.451 ¥
EPS
257 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuribayashi Steamship Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1894
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,79 T
14,15 T
12,71 T
13,31 T
Giá vốn hàng bán
10,45 T
11,20 T
10,43 T
11,31 T
Chi phí doanh thu
10,45 T
11,20 T
10,43 T
11,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,29 T
2,26 T
1,52 T
2,29 T
Chi phí hoạt động
2,29 T
2,26 T
2,30 T
2,29 T
Tổng chi phí hoạt động
12,74 T
13,46 T
12,73 T
13,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
693,00 Tr
-17,00 Tr
-285,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,00 Tr
72,00 Tr
112,00 Tr
17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,23 T
2,80 T
40,00 Tr
-26,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,03 T
35,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
575,00 Tr
845,00 Tr
-17,00 Tr
143,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
30,16%
-42,50%
-550,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
285,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,46 T
1,90 T
19,00 Tr
-189,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,60%
13,41%
0,15%
-1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 Tr
322,00 Tr
13,00 Tr
301,00 Tr
Chi phí lãi suất
-73,00 Tr
-74,00 Tr
-80,00 Tr
-75,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
248,00 Tr
-67,00 Tr
226,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
496,00 Tr
-
EBITDA
1,87 T
1,56 T
857,00 Tr
589,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google