Finance

Danh sách
9162:TYO
Bleach Inc
224,00 ¥
-0,88%
(-2,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9162...
Mở
225 ¥
Cao
226 ¥
Thấp
223 ¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,10 N
Khối lượng
13,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
223 ¥
EPS
-5 ¥
Số nhân viên
126
Mở
225 ¥
Cao
226 ¥
Thấp
223 ¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,10 N
Khối lượng
13,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
223 ¥
EPS
-5 ¥
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bleach Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lập28 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbleach.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,43 T
4,30 T
3,86 T
4,58 T
Giá vốn hàng bán
3,85 T
3,90 T
3,59 T
4,10 T
Chi phí doanh thu
3,85 T
3,90 T
3,59 T
4,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
503,68 Tr
493,32 Tr
460,37 Tr
615,63 Tr
Chi phí hoạt động
503,68 Tr
493,32 Tr
460,37 Tr
615,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,35 T
4,39 T
4,05 T
4,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,02 Tr
-92,02 Tr
-187,06 Tr
-133,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-549,00 N
-1,45 Tr
23,00 N
-306,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
83,35 Tr
-54,35 Tr
-177,66 Tr
-143,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,35 Tr
-92,35 Tr
-183,47 Tr
-139,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,79 Tr
5,21 Tr
-12,15 Tr
1,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,35%
-9,59%
6,84%
-0,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
75,56 Tr
-59,56 Tr
-165,51 Tr
-144,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,70%
-1,38%
-4,28%
-3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,47 Tr
6,53 Tr
9,37 Tr
438,00 N
Chi phí lãi suất
-6,60 Tr
-5,40 Tr
-5,80 Tr
-5,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,87 Tr
1,13 Tr
3,57 Tr
-5,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,20 Tr
-77,02 Tr
-172,89 Tr
-116,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google