Finance

Danh sách
Tại sao 9158 giảm 4,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
9158:TYO
CUC Inc
727,00 ¥
-4,09%
(-31,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9158...
Mở
743 ¥
Cao
758 ¥
Thấp
725 ¥
Vốn hoá thị trường
21,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,52 N
Khối lượng
76,10 N
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.316 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
670 ¥
EPS
81 ¥
Số nhân viên
6 N
Mở
743 ¥
Cao
758 ¥
Thấp
725 ¥
Vốn hoá thị trường
21,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,52 N
Khối lượng
76,10 N
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.316 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
670 ¥
EPS
81 ¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CUC Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,74 N
Ngày thành lập8 thg 8, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcuc-jpn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,30 T
13,88 T
14,18 T
14,16 T
Giá vốn hàng bán
7,12 T
7,35 T
7,38 T
7,93 T
Chi phí doanh thu
7,12 T
7,35 T
7,38 T
7,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,39 T
5,36 T
-55,00 Tr
6,37 T
Chi phí hoạt động
5,21 T
5,06 T
5,64 T
6,19 T
Tổng chi phí hoạt động
12,33 T
12,41 T
13,02 T
14,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
967,00 Tr
1,47 T
1,17 T
31,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
802,00 Tr
1,30 T
2,41 T
-192,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
802,00 Tr
1,30 T
975,00 Tr
-192,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
419,00 Tr
497,00 Tr
1,04 T
166,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,24%
38,14%
43,11%
-86,46%
Chi phí hoạt động khác
-180,00 Tr
-306,00 Tr
827,00 Tr
-177,00 Tr
Thu nhập ròng
404,00 Tr
821,00 Tr
1,42 T
-281,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,04%
5,92%
10,02%
-1,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
20,00 Tr
4,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-177,00 Tr
-189,00 Tr
-207,00 Tr
-233,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-164,00 Tr
-169,00 Tr
-203,00 Tr
-224,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,86 T
-
EBITDA
2,13 T
2,29 T
2,39 T
1,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google