Finance

Danh sách
9145:TYO
Being Holdings Co Ltd
538,00 ¥
+0,19%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9145...
Mở
530 ¥
Cao
541 ¥
Thấp
527 ¥
Vốn hoá thị trường
12,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,17 N
Khối lượng
76,70 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
494 ¥
EPS
51 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
530 ¥
Cao
541 ¥
Thấp
527 ¥
Vốn hoá thị trường
12,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,17 N
Khối lượng
76,70 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
494 ¥
EPS
51 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Being Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập17 thg 9, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,74 T
8,95 T
8,36 T
9,15 T
Giá vốn hàng bán
7,80 T
8,00 T
7,60 T
8,19 T
Chi phí doanh thu
7,80 T
8,00 T
7,60 T
8,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
370,00 Tr
381,00 Tr
366,00 Tr
357,00 Tr
Chi phí hoạt động
370,00 Tr
448,00 Tr
366,00 Tr
357,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,17 T
8,44 T
7,97 T
8,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
572,00 Tr
507,00 Tr
389,00 Tr
598,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
22,00 Tr
9,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
564,00 Tr
519,00 Tr
388,00 Tr
592,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
563,00 Tr
513,00 Tr
384,00 Tr
587,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,00 Tr
130,00 Tr
168,00 Tr
191,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,38%
25,05%
43,30%
32,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
340,00 Tr
348,00 Tr
189,00 Tr
356,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
3,89%
2,26%
3,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-16,00 Tr
-14,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
10,00 Tr
-
-
EBITDA
749,25 Tr
696,50 Tr
578,50 Tr
800,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google