Finance

Danh sách
Tại sao 9143 tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
9143:TYO
SG Holdings
1.474,00 ¥
+2,11%
(+30,50) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9143...
Mở
1.457 ¥
Cao
1.474 ¥
Thấp
1.442 ¥
Vốn hoá thị trường
943,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.675 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.368 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,60 Tr
Số nhân viên
60 N
Mở
1.457 ¥
Cao
1.474 ¥
Thấp
1.442 ¥
Vốn hoá thị trường
943,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.675 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.368 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,60 Tr
Số nhân viên
60 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SG Holdings
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60,5 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
447,31 T / 424,06 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
415,18 T
447,44 T
414,74 T
447,31 T
Giá vốn hàng bán
367,82 T
387,14 T
369,34 T
399,13 T
Chi phí doanh thu
367,82 T
387,14 T
369,34 T
399,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,26 T
26,31 T
12,43 T
28,11 T
Chi phí hoạt động
26,26 T
26,31 T
27,69 T
28,11 T
Tổng chi phí hoạt động
394,09 T
413,45 T
397,03 T
427,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,09 T
33,99 T
17,71 T
20,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
128,00 Tr
1,44 T
1,69 T
266,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,07 T
32,64 T
21,31 T
19,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,24 T
34,95 T
18,71 T
20,55 T
Chi phí thuế thu nhập
6,87 T
11,31 T
6,58 T
6,97 T
Thuế suất hiệu dụng
34,22%
34,66%
30,87%
36,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
6,12 T
-
Thu nhập ròng
13,09 T
21,24 T
14,58 T
12,26 T
Biên lợi nhuận ròng
3,15%
4,75%
3,52%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
472,00 Tr
405,00 Tr
394,00 Tr
525,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 T
-1,28 T
-1,43 T
-1,33 T
Chi phí lãi suất ròng
-832,00 Tr
-876,00 Tr
-1,03 T
-809,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
8,49 T
-
EBITDA
34,34 T
-
31,65 T
34,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google