Finance

Danh sách
9142:TYO
Kyushu Railway Co
3.397,00 ¥
-1,14%
(-39,00) 1 ngày
29 thg 9, 14:09:03 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9142...
Mở
3.426 ¥
Cao
3.428 ¥
Thấp
3.394 ¥
Vốn hoá thị trường
525,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
786,51 N
Khối lượng
716,40 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,67
Cao nhất trong 52 tuần
4.154 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.390 ¥
EPS
291 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
3.426 ¥
Cao
3.428 ¥
Thấp
3.394 ¥
Vốn hoá thị trường
525,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
786,51 N
Khối lượng
716,40 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,67
Cao nhất trong 52 tuần
4.154 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.390 ¥
EPS
291 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
15 N
Hồ sơ
The Kyushu Railway Company, also referred to as JR Kyushu, is one of the seven constituent companies of Japan Railways Group. It operates intercity rail services within Kyushu, Japan. It formerly operated the Beetle hydrofoil service across the Tsushima Strait between Fukuoka and Busan, South Korea, before its discontinuation in 2024. It also operates hotels, restaurants, and drugstores across its service region. JR Kyushu's headquarters are in Hakata-ku, Fukuoka. Wikipedia
Giới thiệu về Kyushu Railway Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,4 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1987
Trụ sở chínhFukuoka, Fukuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,10 T
122,40 T
140,37 T
125,82 T
Giá vốn hàng bán
67,07 T
66,11 T
88,95 T
70,60 T
Chi phí doanh thu
67,07 T
66,11 T
88,95 T
70,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,10 T
34,45 T
19,34 T
34,38 T
Chi phí hoạt động
32,10 T
34,45 T
40,11 T
34,38 T
Tổng chi phí hoạt động
99,17 T
100,56 T
129,06 T
104,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,93 T
21,84 T
11,31 T
20,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
393,00 Tr
319,00 Tr
-342,00 Tr
464,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,24 T
23,00 T
5,00 T
21,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,10 T
21,59 T
11,34 T
20,81 T
Chi phí thuế thu nhập
4,31 T
4,49 T
320,00 Tr
5,65 T
Thuế suất hiệu dụng
42,04%
19,54%
6,40%
26,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
15,20 T
-
Thu nhập ròng
5,94 T
18,50 T
4,63 T
15,70 T
Biên lợi nhuận ròng
4,94%
15,11%
3,30%
12,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
857,00 Tr
563,00 Tr
1,62 T
863,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,07 T
-1,14 T
-1,25 T
-1,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-217,00 Tr
-576,00 Tr
367,00 Tr
-505,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,57 T
-
EBITDA
30,69 T
31,45 T
21,37 T
30,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google