Finance

Danh sách
911868:TPE
Neo-Neon Holdings
1,14 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 911868...
Mở
1,13 NT$
Cao
1,14 NT$
Thấp
1,12 NT$
Vốn hoá thị trường
309,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
205,48 N
Khối lượng
358,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 NT$
Số nhân viên
414
Mở
1,13 NT$
Cao
1,14 NT$
Thấp
1,12 NT$
Vốn hoá thị trường
309,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
205,48 N
Khối lượng
358,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 NT$
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Neo-Neon Holdings Limited is a decorative lighting company stationed in Hong Kong. It engages in the research, development, manufacturing and distribution of lighting products including incandescent, LED, decorative and entertainment lighting products. Wikipedia
Giới thiệu về Neo-Neon Holdings
Giám đốc điều hànhGao Zhi
Số nhân viên414
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webneo-neon.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,28 Tr
230,28 Tr
167,00 Tr
167,00 Tr
Giá vốn hàng bán
141,18 Tr
141,18 Tr
106,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí doanh thu
141,18 Tr
141,18 Tr
106,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,71 Tr
86,71 Tr
77,35 Tr
77,35 Tr
Chi phí hoạt động
88,94 Tr
88,94 Tr
77,56 Tr
77,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
230,13 Tr
230,13 Tr
183,56 Tr
183,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,50 N
149,50 N
-16,56 Tr
-16,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,63 Tr
3,63 Tr
10,64 Tr
10,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,81 Tr
3,81 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,42 Tr
12,42 Tr
3,09 Tr
3,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,33 Tr
2,33 Tr
1,67 Tr
1,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,30%
61,30%
36,25%
36,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,15 Tr
1,15 Tr
2,90 Tr
2,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,50%
0,50%
1,73%
1,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,32 Tr
9,32 Tr
7,55 Tr
7,55 Tr
Chi phí lãi suất
-555,50 N
-555,50 N
-856,00 N
-856,00 N
Chi phí lãi suất ròng
8,77 Tr
8,77 Tr
6,69 Tr
6,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,02 Tr
2,02 Tr
-15,23 Tr
-15,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,88 Tr
-5,88 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google