Finance

Danh sách
9110:TYO
NS UNITED KAIUN KAISHA LTD
10.510,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9110...
Mở
10.510 ¥
Cao
10.530 ¥
Thấp
10.510 ¥
Vốn hoá thị trường
251,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,81 N
Khối lượng
83,50 N
Chỉ số P/E
10,21
Cao nhất trong 52 tuần
10.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.030 ¥
EPS
1.029 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,77 Tr
Số nhân viên
669
Mở
10.510 ¥
Cao
10.530 ¥
Thấp
10.510 ¥
Vốn hoá thị trường
251,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,81 N
Khối lượng
83,50 N
Chỉ số P/E
10,21
Cao nhất trong 52 tuần
10.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.030 ¥
EPS
1.029 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,77 Tr
Số nhân viên
669
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NS UNITED KAIUN KAISHA LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên669
Ngày thành lập1 thg 4, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnsuship.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,70 T
59,74 T
58,52 T
67,33 T
Giá vốn hàng bán
48,95 T
51,85 T
50,90 T
57,80 T
Chi phí doanh thu
48,95 T
51,85 T
50,90 T
57,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,23 T
2,05 T
2,05 T
2,21 T
Chi phí hoạt động
2,23 T
2,05 T
2,16 T
2,21 T
Tổng chi phí hoạt động
51,18 T
53,90 T
53,06 T
60,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,52 T
5,83 T
5,46 T
7,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,00 Tr
-343,00 Tr
699,00 Tr
-310,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,57 T
8,44 T
6,39 T
7,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,84 T
6,17 T
6,03 T
7,20 T
Chi phí thuế thu nhập
476,00 Tr
1,34 T
450,00 Tr
1,12 T
Thuế suất hiệu dụng
8,55%
15,85%
7,04%
15,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,09 T
7,11 T
5,94 T
6,11 T
Biên lợi nhuận ròng
8,98%
11,90%
10,15%
9,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 Tr
120,00 Tr
71,00 Tr
164,00 Tr
Chi phí lãi suất
-351,00 Tr
-333,00 Tr
-311,00 Tr
-298,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-301,00 Tr
-213,00 Tr
-240,00 Tr
-134,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
89,00 Tr
-
EBITDA
9,65 T
10,36 T
9,51 T
11,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google