Finance

Danh sách
9105:TPE
Cal-Comp Electronics (Thailand) PCL(TDR)
8,32 NT$
-0,95%
(-0,080) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9105...
Mở
8,48 NT$
Cao
8,48 NT$
Thấp
8,32 NT$
Vốn hoá thị trường
88,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,07 Tr
Khối lượng
15,20 Tr
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,55 T
Số nhân viên
32 N
Mở
8,48 NT$
Cao
8,48 NT$
Thấp
8,32 NT$
Vốn hoá thị trường
88,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,07 Tr
Khối lượng
15,20 Tr
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,55 T
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cal-Comp Electronics (Thailand) PCL(TDR)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32,2 N
Ngày thành lập4 thg 12, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcalcomp.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,19 T
36,51 T
29,75 T
34,84 T
Giá vốn hàng bán
34,28 T
34,62 T
28,20 T
32,97 T
Chi phí doanh thu
34,28 T
34,62 T
28,20 T
32,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
944,27 Tr
938,48 Tr
864,25 Tr
896,56 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
983,28 Tr
864,25 Tr
896,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,47 T
35,61 T
29,07 T
33,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
716,55 Tr
902,35 Tr
683,28 Tr
974,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-28,61 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
613,76 Tr
540,74 Tr
558,67 Tr
834,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
631,61 Tr
645,63 Tr
960,94 Tr
961,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,37 Tr
114,72 Tr
56,44 Tr
123,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,42%
21,22%
10,10%
14,78%
Chi phí hoạt động khác
250,10 Tr
44,80 Tr
-
-
Thu nhập ròng
531,36 Tr
426,00 Tr
502,21 Tr
711,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
1,17%
1,69%
2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
-
-
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,35 Tr
86,79 Tr
121,16 Tr
100,70 Tr
Chi phí lãi suất
-198,41 Tr
-224,79 Tr
-211,87 Tr
-217,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-105,06 Tr
-138,01 Tr
-90,71 Tr
-116,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
1,27 T
1,20 T
1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,78 Tr
123,15 Tr
264,00 N
2,92 Tr
Các ứng dụng của Google