Finance

Danh sách
Tại sao 9103 tăng 5,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
9103:TPE
Medtecs International Corporation Ltd
5,15 NT$
+5,32%
(+0,26) 1 ngày
6 thg 10, 09:57:53 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9103...
Mở
4,98 NT$
Cao
5,20 NT$
Thấp
4,97 NT$
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
494,96 N
Khối lượng
2,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
549,41 Tr
Số nhân viên
0
Mở
4,98 NT$
Cao
5,20 NT$
Thấp
4,97 NT$
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
494,96 N
Khối lượng
2,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
549,41 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medtecs International Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedtecs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,26 Tr
21,26 Tr
21,16 Tr
21,16 Tr
Giá vốn hàng bán
18,68 Tr
18,68 Tr
17,56 Tr
17,56 Tr
Chi phí doanh thu
18,68 Tr
18,68 Tr
17,56 Tr
17,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,31 Tr
4,31 Tr
4,21 Tr
4,21 Tr
Chi phí hoạt động
6,13 Tr
6,13 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,81 Tr
24,81 Tr
20,86 Tr
20,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,55 Tr
-3,55 Tr
300,50 N
300,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
690,00 N
690,00 N
-11,50 N
-11,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,69 Tr
-2,69 Tr
237,50 N
237,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,88 Tr
-2,88 Tr
237,50 N
237,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-223,50 N
-223,50 N
5,00 N
5,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,30%
8,30%
2,11%
2,11%
Chi phí hoạt động khác
286,50 N
286,50 N
-910,50 N
-910,50 N
Thu nhập ròng
-2,47 Tr
-2,47 Tr
231,50 N
231,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-11,62%
-11,62%
1,09%
1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
141,50 N
141,50 N
124,50 N
124,50 N
Chi phí lãi suất
-231,50 N
-231,50 N
-156,00 N
-156,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-90,00 N
-90,00 N
-31,50 N
-31,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,71 Tr
-2,71 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,50 N
-3,50 N
-522,50 N
-522,50 N
Các ứng dụng của Google