Finance

Danh sách
9081:TYO
Kanagawa Chuo Kotsu Co Ltd
3.680,00 ¥
+0,27%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9081...
Mở
3.670 ¥
Cao
3.725 ¥
Thấp
3.670 ¥
Vốn hoá thị trường
46,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,92 N
Khối lượng
11,70 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
4.125 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.210 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,27 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3.670 ¥
Cao
3.725 ¥
Thấp
3.670 ¥
Vốn hoá thị trường
46,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,92 N
Khối lượng
11,70 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
4.125 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.210 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,27 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kanagawa Chuo Kotsu Co Ltd
Giám đốc điều hànhKenichi Misawa
Số nhân viên6,43 N
Ngày thành lập27 thg 6, 1921
Trụ sở chínhHiratsuka, Kanagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkanachu-ir.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,90 T
32,73 T
30,64 T
32,14 T
Giá vốn hàng bán
26,29 T
26,82 T
26,86 T
25,61 T
Chi phí doanh thu
26,29 T
26,82 T
26,86 T
25,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,49 T
3,71 T
2,80 T
3,63 T
Chi phí hoạt động
3,49 T
3,71 T
3,93 T
3,63 T
Tổng chi phí hoạt động
29,78 T
30,53 T
30,79 T
29,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,12 T
2,20 T
-147,00 Tr
2,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
38,00 Tr
73,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
2,08 T
-814,00 Tr
2,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 T
2,33 T
-359,00 Tr
3,01 T
Chi phí thuế thu nhập
633,00 Tr
700,00 Tr
-671,00 Tr
900,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,28%
-
82,43%
31,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,17 T
1,20 T
-280,00 Tr
1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
-
-0,91%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
293,00 Tr
16,00 Tr
365,00 Tr
Chi phí lãi suất
-164,00 Tr
-202,00 Tr
-301,00 Tr
-270,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-153,00 Tr
91,00 Tr
-285,00 Tr
95,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,13 T
-
EBITDA
3,66 T
3,60 T
1,47 T
4,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google