Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q1 2027 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +13,13%
Xem kết quả
9075:TYO
Fukuyama Transporting Co Ltd
6.090,00 ¥
+7,79%
(+440,00) 1 ngày
7 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9075...
Mở
6.290 ¥
Cao
6.330 ¥
Thấp
6.010 ¥
Vốn hoá thị trường
238,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,58 N
Khối lượng
340,50 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,48
Cao nhất trong 52 tuần
7.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.435 ¥
EPS
369 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,75 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
6.290 ¥
Cao
6.330 ¥
Thấp
6.010 ¥
Vốn hoá thị trường
238,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,58 N
Khối lượng
340,50 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,48
Cao nhất trong 52 tuần
7.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.435 ¥
EPS
369 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,75 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fukuyama Transporting is a Kintetsu Group shipping company whose headquarters is in Higashi-Fukatsucho, Fukuyama, Hiroshima. It is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange. It is in a joint partnership with Hitachi Transport System, and deals in parcel shipping and moving. Wikipedia
Giới thiệu về Fukuyama Transporting Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,5 N
Ngày thành lập13 thg 9, 1948
Trụ sở chínhFukuyama, Hiroshima, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webfukutsu.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
84,28 T / 74,50 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,12 T
85,94 T
79,06 T
84,28 T
Giá vốn hàng bán
72,83 T
78,17 T
75,67 T
75,98 T
Chi phí doanh thu
72,83 T
78,17 T
75,67 T
75,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 T
2,68 T
536,00 Tr
2,77 T
Chi phí hoạt động
2,22 T
2,99 T
2,45 T
2,77 T
Tổng chi phí hoạt động
75,06 T
81,16 T
78,12 T
78,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
4,79 T
949,00 Tr
5,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
146,00 Tr
34,00 Tr
316,00 Tr
63,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
905,00 Tr
16,72 T
-1,52 T
6,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
5,88 T
1,13 T
6,00 T
Chi phí thuế thu nhập
601,00 Tr
5,47 T
-966,00 Tr
1,95 T
Thuế suất hiệu dụng
66,41%
-
63,68%
30,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,60 T
-
Thu nhập ròng
323,00 Tr
11,18 T
-526,00 Tr
4,45 T
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
-
-0,67%
5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,00 Tr
674,00 Tr
137,00 Tr
682,00 Tr
Chi phí lãi suất
-243,00 Tr
-254,00 Tr
-259,00 Tr
-268,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-184,00 Tr
420,00 Tr
-122,00 Tr
414,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
617,00 Tr
-
EBITDA
6,27 T
10,35 T
6,96 T
10,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
215,00 Tr
-215,00 Tr
2,31 T
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google