Finance

Danh sách
9073:TYO
Kyogoku Unyu Shoji Co Ltd
1.286,00 ¥
+0,86%
(+11,00) 1 ngày
29 thg 9, 12:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9073...
Mở
1.286 ¥
Cao
1.286 ¥
Thấp
1.286 ¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
24,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,08 Tr
Số nhân viên
315
Mở
1.286 ¥
Cao
1.286 ¥
Thấp
1.286 ¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
24,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,08 Tr
Số nhân viên
315
Giới thiệu về Kyogoku Unyu Shoji Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập1891
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkyogoku.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,22 T
2,10 T
2,14 T
2,27 T
Giá vốn hàng bán
1,98 T
1,94 T
1,99 T
2,07 T
Chi phí doanh thu
1,98 T
1,94 T
1,99 T
2,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,00 Tr
148,00 Tr
158,00 Tr
152,00 Tr
Chi phí hoạt động
138,00 Tr
148,00 Tr
158,00 Tr
152,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,11 T
2,09 T
2,14 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,00 Tr
11,00 Tr
-5,00 Tr
55,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
13,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,00 Tr
47,00 Tr
2,00 Tr
89,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,00 Tr
56,00 Tr
-11,00 Tr
85,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 Tr
12,00 Tr
-3,00 Tr
55,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,63%
25,53%
-150,00%
61,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
75,00 Tr
35,00 Tr
5,00 Tr
34,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,39%
1,67%
0,23%
1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
33,00 Tr
1,00 Tr
39,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
25,00 Tr
-8,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
191,50 Tr
103,75 Tr
86,25 Tr
146,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google