Finance

Danh sách
9069:TYO
Senko Group Holdings Co Ltd
2.368,00 ¥
+0,68%
(+16,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9069...
Mở
2.370 ¥
Cao
2.386 ¥
Thấp
2.332 ¥
Vốn hoá thị trường
416,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,70 N
Khối lượng
499,50 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,39
Cao nhất trong 52 tuần
2.387 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.695 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,84 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
2.370 ¥
Cao
2.386 ¥
Thấp
2.332 ¥
Vốn hoá thị trường
416,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,70 N
Khối lượng
499,50 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,39
Cao nhất trong 52 tuần
2.387 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.695 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,84 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Senko Group Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,8 N
Ngày thành lập1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang websenko.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
248,71 T / 244,29 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
219,48 T
236,72 T
226,01 T
248,71 T
Giá vốn hàng bán
186,48 T
195,77 T
187,99 T
207,40 T
Chi phí doanh thu
186,48 T
195,77 T
187,99 T
207,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,49 T
28,38 T
29,79 T
30,63 T
Chi phí hoạt động
25,49 T
28,38 T
29,79 T
30,63 T
Tổng chi phí hoạt động
211,98 T
224,15 T
217,78 T
238,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,51 T
12,56 T
8,23 T
10,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
196,00 Tr
577,00 Tr
360,00 Tr
454,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,99 T
11,31 T
4,77 T
10,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,73 T
12,18 T
7,67 T
10,24 T
Chi phí thuế thu nhập
2,88 T
4,26 T
154,00 Tr
3,62 T
Thuế suất hiệu dụng
41,27%
37,63%
3,23%
34,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,71 T
6,57 T
4,03 T
6,42 T
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
2,77%
1,78%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,00 Tr
201,00 Tr
117,00 Tr
286,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,10 T
-1,17 T
-1,17 T
-1,24 T
Chi phí lãi suất ròng
-971,00 Tr
-970,00 Tr
-1,06 T
-956,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,15 T
20,77 T
17,08 T
19,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google