Finance

Danh sách
9068:TYO
Maruzen Showa Unyu Co Ltd
3.540,00 ¥
-1,12%
(-40,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9068...
Mở
3.580 ¥
Cao
3.580 ¥
Thấp
3.490 ¥
Vốn hoá thị trường
145,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,33 N
Khối lượng
58,60 N
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
4.805 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.295 ¥
EPS
323 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,15 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3.580 ¥
Cao
3.580 ¥
Thấp
3.490 ¥
Vốn hoá thị trường
145,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,33 N
Khối lượng
58,60 N
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
4.805 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.295 ¥
EPS
323 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,15 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maruzen Showa Unyu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,72 N
Ngày thành lập17 thg 8, 1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,39 T
38,60 T
37,77 T
37,52 T
Giá vốn hàng bán
31,29 T
33,15 T
32,59 T
32,67 T
Chi phí doanh thu
31,29 T
33,15 T
32,59 T
32,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,34 T
562,00 Tr
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,34 T
1,34 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
32,49 T
34,49 T
33,93 T
34,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,90 T
4,11 T
3,83 T
3,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 Tr
37,00 Tr
188,00 Tr
56,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,58 T
4,48 T
5,10 T
4,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,04 T
4,48 T
4,06 T
4,03 T
Chi phí thuế thu nhập
1,42 T
1,34 T
1,46 T
1,31 T
Thuế suất hiệu dụng
31,01%
29,99%
28,54%
32,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
497,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,11 T
3,10 T
3,61 T
2,72 T
Biên lợi nhuận ròng
8,55%
8,02%
9,55%
7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,00 Tr
394,00 Tr
113,00 Tr
541,00 Tr
Chi phí lãi suất
-83,00 Tr
-77,00 Tr
-94,00 Tr
-93,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,00 Tr
317,00 Tr
19,00 Tr
448,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
129,00 Tr
-
EBITDA
5,07 T
5,39 T
5,11 T
4,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google