Finance

Danh sách
9065:TYO
Sankyu
8.131,00 ¥
-1,67%
(-138,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9065...
Mở
8.260 ¥
Cao
8.260 ¥
Thấp
8.131 ¥
Vốn hoá thị trường
430,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,15 N
Khối lượng
257,90 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
61 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
10.065 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.710 ¥
EPS
672 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,51 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
8.260 ¥
Cao
8.260 ¥
Thấp
8.131 ¥
Vốn hoá thị trường
430,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,15 N
Khối lượng
257,90 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
61 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
10.065 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.710 ¥
EPS
672 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,51 Tr
Số nhân viên
29 N
Giới thiệu về Sankyu
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,3 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang websankyu.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
154,56 T / 156,51 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,58 T
156,84 T
159,20 T
154,56 T
Giá vốn hàng bán
142,02 T
137,36 T
139,02 T
136,02 T
Chi phí doanh thu
142,02 T
137,36 T
139,02 T
136,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,62 T
7,99 T
4,90 T
8,32 T
Chi phí hoạt động
8,62 T
7,99 T
8,99 T
8,32 T
Tổng chi phí hoạt động
150,65 T
145,34 T
148,01 T
144,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,94 T
11,49 T
11,19 T
10,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-117,00 Tr
165,00 Tr
-694,00 Tr
230,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,42 T
14,07 T
11,32 T
14,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,56 T
11,95 T
11,11 T
10,83 T
Chi phí thuế thu nhập
3,20 T
3,94 T
3,36 T
5,52 T
Thuế suất hiệu dụng
30,68%
28,00%
29,63%
38,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,21 T
10,09 T
7,91 T
8,87 T
Biên lợi nhuận ròng
4,46%
6,43%
4,97%
5,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
184,00 Tr
544,00 Tr
604,00 Tr
759,00 Tr
Chi phí lãi suất
-347,00 Tr
-339,00 Tr
-369,00 Tr
-377,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-163,00 Tr
205,00 Tr
235,00 Tr
382,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,88 T
-
EBITDA
15,97 T
-
16,36 T
15,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google