Finance

Danh sách
9063:TYO
Okayamaken Freight Transportation Co Ltd
4.125,00 ¥
-0,72%
(-30,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9063...
Mở
4.105 ¥
Cao
4.160 ¥
Thấp
4.105 ¥
Vốn hoá thị trường
9,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
833,00
Khối lượng
1,20 N
Chỉ số P/E
2,67
Cao nhất trong 52 tuần
4.900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.400 ¥
EPS
1.545 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.105 ¥
Cao
4.160 ¥
Thấp
4.105 ¥
Vốn hoá thị trường
9,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
833,00
Khối lượng
1,20 N
Chỉ số P/E
2,67
Cao nhất trong 52 tuần
4.900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.400 ¥
EPS
1.545 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Okayamaken Freight Transportation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webokaken.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,63 T
10,10 T
9,60 T
10,01 T
Giá vốn hàng bán
8,88 T
9,25 T
8,77 T
8,97 T
Chi phí doanh thu
8,88 T
9,25 T
8,77 T
8,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
461,00 Tr
473,00 Tr
290,00 Tr
467,00 Tr
Chi phí hoạt động
461,00 Tr
473,00 Tr
503,00 Tr
467,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,34 T
9,73 T
9,27 T
9,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
290,00 Tr
371,00 Tr
327,00 Tr
576,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
223,00 Tr
61,00 Tr
93,00 Tr
55,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
533,00 Tr
2,36 T
713,00 Tr
1,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
490,00 Tr
437,00 Tr
414,00 Tr
644,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,00 Tr
735,00 Tr
262,00 Tr
329,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,83%
31,20%
36,75%
32,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
213,00 Tr
-
Thu nhập ròng
388,00 Tr
1,62 T
450,00 Tr
671,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
16,05%
4,69%
6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
36,00 Tr
7,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí lãi suất
-52,00 Tr
-50,00 Tr
-27,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,00 Tr
-14,00 Tr
-20,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
677,00 Tr
797,25 Tr
738,50 Tr
987,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google