Finance

Danh sách
9057:TYO
Enshu Truck Co Ltd
3.185,00 ¥
+0,16%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9057...
Mở
3.185 ¥
Cao
3.185 ¥
Thấp
3.185 ¥
Vốn hoá thị trường
24,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,50
Cao nhất trong 52 tuần
3.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.060 ¥
EPS
303 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.185 ¥
Cao
3.185 ¥
Thấp
3.185 ¥
Vốn hoá thị trường
24,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,50
Cao nhất trong 52 tuần
3.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.060 ¥
EPS
303 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enshu Truck Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập16 thg 8, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,52 T
13,26 T
11,96 T
12,59 T
Giá vốn hàng bán
11,54 T
12,00 T
10,91 T
11,46 T
Chi phí doanh thu
11,54 T
12,00 T
10,91 T
11,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
336,00 Tr
315,00 Tr
198,00 Tr
332,00 Tr
Chi phí hoạt động
336,00 Tr
315,00 Tr
318,00 Tr
332,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,88 T
12,32 T
11,22 T
11,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
643,00 Tr
944,00 Tr
736,00 Tr
803,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
3,00 Tr
26,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
659,00 Tr
936,00 Tr
774,00 Tr
800,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
653,00 Tr
933,00 Tr
746,00 Tr
796,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
199,00 Tr
279,00 Tr
146,00 Tr
279,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,20%
29,81%
18,86%
34,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
120,00 Tr
-
Thu nhập ròng
460,00 Tr
657,00 Tr
628,00 Tr
521,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,67%
4,95%
5,25%
4,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 Tr
-14,00 Tr
-16,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
949,00 Tr
1,26 T
1,08 T
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,00 Tr
-3,00 Tr
6,00 Tr
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google