Finance

Danh sách
9052:TYO
Sanyo Electric Railway Co Ltd
1.907,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9052...
Vốn hoá thị trường
42,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,17 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.115 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.850 ¥
EPS
158 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
42,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,17 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.115 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.850 ¥
EPS
158 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Sanyo Electric Railway Company, Ltd. is a Japanese private railway operating company based in western Hyōgo Prefecture. It runs local and express rail service between Himeji and Kobe, and also connects directly with Hanshin Main Line to Osaka. Although the Hanshin Electric Railway Co. is its largest shareholder, the company is not a member of the Hankyu Hanshin Toho Group. Wikipedia
Giới thiệu về Sanyo Electric Railway Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập6 thg 6, 1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,60 T
10,51 T
11,49 T
10,14 T
Giá vốn hàng bán
6,82 T
8,24 T
9,36 T
7,19 T
Chi phí doanh thu
6,82 T
8,24 T
9,36 T
7,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 T
1,42 T
1,01 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,42 T
1,51 T
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
8,14 T
9,67 T
10,86 T
8,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,47 T
839,00 Tr
630,00 Tr
1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
57,50 Tr
57,00 Tr
33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
879,50 Tr
584,00 Tr
1,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
880,50 Tr
586,00 Tr
1,75 T
Chi phí thuế thu nhập
437,00 Tr
228,50 Tr
81,00 Tr
536,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,05%
25,98%
13,87%
31,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
154,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,02 T
651,00 Tr
503,00 Tr
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
10,59%
6,20%
4,38%
11,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,00 Tr
94,00 Tr
15,00 Tr
204,00 Tr
Chi phí lãi suất
-101,00 Tr
-109,00 Tr
-114,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 Tr
-15,00 Tr
-99,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
348,00 Tr
-
EBITDA
2,42 T
1,78 T
1,57 T
2,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google